砸兌 zá duì · tạp đoái Hán Việt: tạp đoái · Pinyin: zá duì Tổng quan Cấu tạo: 砸 (tạp) + 兌 (đoái)Pinyinzá duìHán Việttạp đoáiCấu tạo砸 + 兌 · tạp + đoái nghĩa thành phần: tạp + đoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追问确实。Tân Hoa Tự Điển 1.追问确实。EngCihui 砸兌 áduì v. make sure; be sure