砸坍 tạp than Hán Việt: tạp than Tổng quan Cấu tạo: 砸 (tạp) + 坍 (than)Hán Việttạp thanCấu tạo砸 + 坍 · tạp + than nghĩa thành phần: tạp + than Nghĩa EngCihui 砸坍 átān v. smash; knock down