砸碎

zá suìtạp toái

Hán Việt: tạp toái · Pinyin: zá suì

Tổng quan

nghiền nát

Cấu tạo: 砸 (tạp) + 碎 (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập vụn
  • Tần suất từ nghiền nát , đập vụn
  • Biên soạn 砸碎 zásuì r.v. pulverize; smash to bits

Eng

  • Cihui to pulverize; to smash to bits
  • Tần suất từ 砸碎 zásuì r.v. pulverize; smash to bits

Đức

  • Handedict pulverisieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

砸下 · 砸坏 · 砸夯 · 砸死 · 砸毁 · 砸烂 · 砸破 · 砸醒