砸舌聲
tạp thiệt thanh
Hán Việt: tạp thiệt thanh
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo; chế giễu
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo; chế giễu
Hán Việt: tạp thiệt thanh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo; chế giễu