砸開 tạp khai Hán Việt: tạp khai Tổng quan Cấu tạo: 砸 (tạp) + 開 (khai)Hán Việttạp khaiCấu tạo砸 + 開 · tạp + khai nghĩa thành phần: tạp + khai Nghĩa EngCihui 砸開 ákāi r.v. 1. crack open 2. force open