礪淬

lì cuì lệ thối

Hán Việt: lệ thối · Pinyin: lì cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻苦磨炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻苦磨炼。