礪砥 lì dǐ · lệ chỉ Hán Việt: lệ chỉ · Pinyin: lì dǐ Tổng quan Cấu tạo: 礪 (lệ) + 砥 (chỉ)Pinyinlì dǐHán Việtlệ chỉCấu tạo礪 + 砥 · lệ + chỉ nghĩa thành phần: lệ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨刀石。粗者为砺,细者为砥; 磨炼。Tân Hoa Tự Điển 1.磨刀石。粗者为砺,细者为砥。 2.磨炼。