礪齒

lì chǐ lệ xỉ

Hán Việt: lệ xỉ · Pinyin: lì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刷牙去垢。表示清高。语出南朝宋刘义庆《世说新语.排调》"所以漱石,欲砺其齿。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刷牙去垢。表示清高。语出南朝宋刘义庆《世说新语.排调》"所以漱石,欲砺其齿。"