砻习 lóng xí·lung tập Hán Việt: lung tập · Pinyin: lóng xí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言勤学苦练。 Cấu tạo: 礱 (lung) + 習 (tập)Pinyinlóng xíHán Việtlung tậpCấu tạo礱 + 習 · lung + tập nghĩa thành phần: lung + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言勤学苦练。 Từ liên quan Gần nghĩa习习 · 习作 · 习俗 · 习字 · 习尚 · 习得 · 习性 · 习惯