砻冢 lóng zhǒng·lung trủng Hán Việt: lung trủng · Pinyin: lóng zhǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"礲冢"。 2.坟墓。砻,通"垄"。 Cấu tạo: 礱 (lung) + 冢 (trủng)Pinyinlóng zhǒngHán Việtlung trủngCấu tạo礱 + 冢 · lung + trủng nghĩa thành phần: lung + trủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"礲冢"。 2.坟墓。砻,通"垄"。 Từ liên quan Gần nghĩa冢墳 · 冢子 · 冢宰 · 砻糠 · 礱糠 · 冢中枯骨 · 冢人 · 冢卿