砻刻

lóng kèlung khắc

Hán Việt: lung khắc · Pinyin: lóng kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.磨光雕琢。

Cấu tạo: 礱 (lung) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨光雕琢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印