砻厉

lóng lìlung lệ

Hán Việt: lung lệ · Pinyin: lóng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"砻砺"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

磨礪或研磨用的礪石。《荀子.性惡》:「鈍金必將待礱厲,然後利。」

Cấu tạo: 礱 (lung) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"砻砺"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色