礱密 lóng mì · lung mật Hán Việt: lung mật · Pinyin: lóng mì Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 密 (mật)Pinyinlóng mìHán Việtlung mậtCấu tạo礱 + 密 · lung + mật nghĩa thành phần: lung + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细密。Tân Hoa Tự Điển 1.细密。