礱斫

lóng zhuó lung chước

Hán Việt: lung chước · Pinyin: lóng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"砻斫"。亦作"砻斫"; 磨和砍削。亦指磨和砍削的技能。比喻处世为人之道; 琢磨;切磋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"砻斫"。亦作"砻斫"。 2.磨和砍削。亦指磨和砍削的技能。比喻处世为人之道。 3.琢磨;切磋。