礱甓

lóng pì lung bích

Hán Việt: lung bích · Pinyin: lóng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"礲甓"; 经过细磨的砖。俗称水磨砖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"礲甓"。 2.经过细磨的砖。俗称水磨砖。