礱石 lóng shí · lung thạch Hán Việt: lung thạch · Pinyin: lóng shí Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 石 (thạch)Pinyinlóng shíHán Việtlung thạchCấu tạo礱 + 石 · lung + thạch nghĩa thành phần: lung + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墓碑。砻,通"垄"。Tân Hoa Tự Điển 1.墓碑。砻,通"垄"。