礱砥

lóng dǐ lung chỉ

Hán Việt: lung chỉ · Pinyin: lóng dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"礲砥"; 切磋研讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"礲砥"。 2.切磋研讨。