礱礪
lung lệ
Hán Việt: lung lệ · Pinyin: lóng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"砻厉"。亦作"礲砺"; 磨石; 磨;磨炼; 切磋研讨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"砻厉"。亦作"礲砺"。 2.磨石。 3.磨;磨炼。 4.切磋研讨。
Hán Việt: lung lệ · Pinyin: lóng lì