砻糠
lung khang
Hán Việt: lung khang · Pinyin: lóng kāng
Tổng quan
thóc đã xay
稻谷砻过后脱下的外壳。
磨碾稻穀所除去的外穀。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vỏ trấu
- VietPhrases thóc đã xay
- Biên soạn rice chaff
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稻谷砻过后脱下的外壳。
Eng
- Cihui 礱糠 óngkāng n. rice chaff