砽睁睁 yòng zhēng zhēng Pinyin: yòng zhēng zhēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容刚强坚决。 Cấu tạo: 砽 + 睜 (tĩnh) + 睜 (tĩnh)Pinyinyòng zhēng zhēngCấu tạo砽 + 睜 + 睜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容刚强坚决。 Từ liên quan Gần nghĩa睁睁 · 睜睜