砽磴

yòng dèng

Pinyin: yòng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容突然停止时发出的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容突然停止时发出的声音。