砽磴

yòng dèng

Pinyin: yòng dèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容突然停止时发出的声音。

Cấu tạo: 砽 + 磴 (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容突然停止时发出的声音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磴口 · 磴口县 · 砽砽 · 砽齐 · 磴栈 · 磴棧 · 磴石 · 磴角