砽蹬蹬 yòng dēng dēng Pinyin: yòng dēng dēng Tổng quan Cấu tạo: 砽 + 蹬 (đặng) + 蹬 (đặng)Pinyinyòng dēng dēngCấu tạo砽 + 蹬 + 蹬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马蹄声。Tân Hoa Tự Điển 1.马蹄声。