砽齐

yòng qí

Pinyin: yòng qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。折断的声音。

Cấu tạo: 砽 + 齊 (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。折断的声音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

齊修 · 齊嚴 · 齊奏 · 齊安 · 齊宣 · 齊家 · 齊就 · 齊居