礎石

chǔ shí sở thạch

Hán Việt: sở thạch · Pinyin: chǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫在房屋柱子底下的石头;基础:勤劳善良的人民,是社会的中坚与~。

Eng

  • Cihui 礎石 hǔshí n. plinth M:²kuài