硜硜之信

kēng kēng zhī xìn khanh khanh chi tín

Hán Việt: khanh khanh chi tín · Pinyin: kēng kēng zhī xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (khanh) + (chi) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固执的信念。