硜硜之愚

kēng kēng zhī yú khanh khanh chi ngu

Hán Việt: khanh khanh chi ngu · Pinyin: kēng kēng zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (khanh) + (chi) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硁硁:浅陋而又固执的样子。坚持自己看法的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 硁硁浅陋而又固执的样子。坚持自己看法的谦词。