硜硜自守 khanh khanh tự thủ Hán Việt: khanh khanh tự thủ Tổng quan Cấu tạo: 硜 (khanh) + 硜 (khanh) + 自 (tự) + 守 (thủ)Hán Việtkhanh khanh tự thủCấu tạo硜 + 硜 + 自 + 守 · khanh + khanh + tự + thủ nghĩa thành phần: khanh + khanh + tự + thủ Nghĩa EngCihui 硜硜自守 ēngkēngzìshǒu f.e. shallow and obstinate