朱字诏 chu tự chiếu Hán Việt: chu tự chiếu Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 字 (tự) + 诏 (chiếu)Hán Việtchu tự chiếuCấu tạo朱 + 字 + 诏 · chu + tự + chiếu nghĩa thành phần: chu + tự + chiếu