硃砂泉 zhū shā quán · chu sa tuyền Hán Việt: chu sa tuyền · Pinyin: zhū shā quán Tổng quan Cấu tạo: 硃 (chu) + 砂 (sa) + 泉 (tuyền)Pinyinzhū shā quánHán Việtchu sa tuyềnCấu tạo硃 + 砂 + 泉 · chu + sa + tuyền nghĩa thành phần: chu + sa + tuyền