硉砵 lù bō Pinyin: lù bō Tổng quan Cấu tạo: 硉 + 砵Pinyinlù bōCấu tạo硉 + 砵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"硉兀"; 高耸;突出; 引申为委屈不平; 严峻; 豪放;高亢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"硉兀"。 2.高耸;突出。 3.引申为委屈不平。 4.严峻。 5.豪放;高亢。