硉
Pinyin: lù
Tổng quan
bones of a thin horse
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | leot6 |
| Hán ngữ Trung cổ | luot |
| Phản thiết | 勒沒切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「硉兀」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硉kāng 1.见"硉祃"。 2.硌着;身体受硬物挤﹑垫而感不适。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】勒沒切【韻會】【正韻】盧沒切,𠀤論入聲。硉矹,詳前矹字註。本作𥓎。 又礌也。【枚乗·七發】上擊下硉。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡸒