Pinyin:

Tổng quan

bones of a thin horse

硉兀 · 硉矹 · 硉砵 · 硉硉 · 硉祃 · 兀硉 · 矹硉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleot6
Hán ngữ Trung cổluot
Phản thiết勒沒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「硉兀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硉kāng 1.见"硉祃"。 2.硌着;身体受硬物挤﹑垫而感不适。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】勒沒切【韻會】【正韻】盧沒切,𠀤論入聲。硉矹,詳前矹字註。本作𥓎。 又礌也。【枚乗·七發】上擊下硉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡸒