硌硬
CÁC NGẠNH
Hán Việt: CÁC NGẠNH · Pinyin: gè yìng
Tổng quan
讨厌; 腻味:心里~得慌; 使讨厌; 使腻味:这种事儿特别~人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không thích
- Biên soạn dislike; object to
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讨厌; 腻味:心里~得慌; 使讨厌; 使腻味:这种事儿特别~人。
Eng
- Cihui 硌硬 èying s.v. <topo.> dislike; object to
- Tần suất từ s.v. <topo.> dislike; object to