硌硬

gè yìng

Pinyin: gè yìng

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨厌;腻味:心里~得慌;使讨厌;使腻味:这种事儿特别~人。

Eng

  • Cihui 硌硬 èying s.v. <topo.> dislike; object to