硎穽

xíng jǐng hình tỉnh

Hán Việt: hình tỉnh · Pinyin: xíng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"硎谷"。