硎谷 xíng gǔ · hình cốc Hán Việt: hình cốc · Pinyin: xíng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 硎 (hình) + 谷 (cốc)Pinyinxíng gǔHán Việthình cốcCấu tạo硎 + 谷 · hình + cốc nghĩa thành phần: hình + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坑谷。相传为秦始皇坑儒之处。Tân Hoa Tự Điển 1.坑谷。相传为秦始皇坑儒之处。