硎阱 hình tịnh Hán Việt: hình tịnh Tổng quan Cấu tạo: 硎 (hình) + 阱 (tịnh)Hán Việthình tịnhCấu tạo硎 + 阱 · hình + tịnh nghĩa thành phần: hình + tịnh