硐產

dòng chǎn đồng sản

Hán Việt: đồng sản · Pinyin: dòng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即矿产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即矿产。