硐室
đồng thất
Hán Việt: đồng thất · Pinyin: dòng shì
Tổng quan
phòng (khai thác)
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng (khai thác)
Eng
- CC-CEDICT chamber (mining)
- Cihui chamber (mining)
Hán Việt: đồng thất · Pinyin: dòng shì
phòng (khai thác)