硐長 dòng zhǎng · đồng trường Hán Việt: đồng trường · Pinyin: dòng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 硐 (đồng) + 長 (trường)Pinyindòng zhǎngHán Việtđồng trườngCấu tạo硐 + 長 · đồng + trường nghĩa thành phần: đồng + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矿坑负责人。Tân Hoa Tự Điển 1.矿坑负责人。