硕丽

shuò lìthạc lệ

Hán Việt: thạc lệ · Pinyin: shuò lì

Tổng quan

to lớn và đẹp đẽ

Cấu tạo: 碩 (thạc) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 to đẹp
  • Google Alex v6 to lớn và đẹp

Eng

  • Cihui large and beautiful

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致