碩交

shuò jiāo thạc giao

Hán Việt: thạc giao · Pinyin: shuò jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thạc) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固如石的交情或有坚实交情的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固如石的交情或有坚实交情的朋友。