碩志 shuò zhì · thạc chí Hán Việt: thạc chí · Pinyin: shuò zhì Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 志 (chí)Pinyinshuò zhìHán Việtthạc chíCấu tạo碩 + 志 · thạc + chí nghĩa thành phần: thạc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指昂扬的志气。Tân Hoa Tự Điển 1.指昂扬的志气。