碩老

shuò lǎo thạc lão

Hán Việt: thạc lão · Pinyin: shuò lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thạc) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年高望重的博学之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年高望重的博学之士。

Eng

  • Cihui 碩老 huòlǎo n. venerable senior scholar