碩膚 shuò fū · thạc phu Hán Việt: thạc phu · Pinyin: shuò fū Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 膚 (phu)Pinyinshuò fūHán Việtthạc phuCấu tạo碩 + 膚 · thạc + phu nghĩa thành phần: thạc + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大的美德。亦指德高望重之人。Tân Hoa Tự Điển 1.大的美德。亦指德高望重之人。