碩記 shuò jì · thạc kí Hán Việt: thạc kí · Pinyin: shuò jì Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 記 (kí)Pinyinshuò jìHán Việtthạc kíCấu tạo碩 + 記 · thạc + kí nghĩa thành phần: thạc + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广博的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.广博的记载。