硗垤 qiāo dié·khao điệt Hán Việt: khao điệt · Pinyin: qiāo dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.地势较高的薄地。 Cấu tạo: 磽 (khao) + 垤 (điệt)Pinyinqiāo diéHán Việtkhao điệtCấu tạo磽 + 垤 · khao + điệt nghĩa thành phần: khao + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.地势较高的薄地。 Từ liên quan Gần nghĩa硗确 · 硗薄 · 磽確 · 磽薄 · 垤堄 · 硗埆 · 硗塲 · 硗崅