硗塲 qiāo cháng·khao tràng Hán Việt: khao tràng · Pinyin: qiāo cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"硗瘠"。 Cấu tạo: 磽 (khao) + 塲 (tràng)Pinyinqiāo chángHán Việtkhao tràngCấu tạo磽 + 塲 · khao + tràng nghĩa thành phần: khao + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"硗瘠"。 Từ liên quan Gần nghĩa硗确 · 硗薄 · 磽確 · 磽薄 · 硗垤 · 硗埆 · 硗崅 · 硗戛