硗戛 qiāo jiá·khao kiết Hán Việt: khao kiết · Pinyin: qiāo jiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容文句佶屈聱牙,生硬晦涩。 Cấu tạo: 磽 (khao) + 戛 (kiết)Pinyinqiāo jiáHán Việtkhao kiếtCấu tạo磽 + 戛 · khao + kiết nghĩa thành phần: khao + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容文句佶屈聱牙,生硬晦涩。 Từ liên quan Gần nghĩa戛戛 · 戛然 · 戛纳 · 硗确 · 硗薄 · 磽確 · 磽薄 · 戛戛独造