磽戛 qiāo jiá · khao kiết Hán Việt: khao kiết · Pinyin: qiāo jiá Tổng quan Cấu tạo: 磽 (khao) + 戛 (kiết)Pinyinqiāo jiáHán Việtkhao kiếtCấu tạo磽 + 戛 · khao + kiết nghĩa thành phần: khao + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文句佶屈聱牙,生硬晦涩。Tân Hoa Tự Điển 1.形容文句佶屈聱牙,生硬晦涩。