磽禿 qiāo tū · khao ngốc Hán Việt: khao ngốc · Pinyin: qiāo tū Tổng quan Cấu tạo: 磽 (khao) + 禿 (ngốc)Pinyinqiāo tūHán Việtkhao ngốcCấu tạo磽 + 禿 · khao + ngốc nghĩa thành phần: khao + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫瘠多石不生草木之地。Tân Hoa Tự Điển 1.贫瘠多石不生草木之地。