磽聱 qiāo áo · khao ngao Hán Việt: khao ngao · Pinyin: qiāo áo Tổng quan Cấu tạo: 磽 (khao) + 聱 (ngao)Pinyinqiāo áoHán Việtkhao ngaoCấu tạo磽 + 聱 · khao + ngao nghĩa thành phần: khao + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"硗磝"; 多石,高低不平。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"硗磝"。 2.多石,高低不平。