磽陿 qiāo xiá · khao hiệp Hán Việt: khao hiệp · Pinyin: qiāo xiá Tổng quan Cấu tạo: 磽 (khao) + 陿 (hiệp)Pinyinqiāo xiáHán Việtkhao hiệpCấu tạo磽 + 陿 · khao + hiệp nghĩa thành phần: khao + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"硗狭"; 瘠薄狭隘。亦指瘠薄狭隘的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"硗狭"。 2.瘠薄狭隘。亦指瘠薄狭隘的土地。